SOTRANS
-
Doanh nghiệp xuất khẩu: Tận dụng cơ hội, khẳng định vị thế
- 18/02/2011
- Đăng bởi: SOTRANS
- Danh mục: Thông tin chuyên ngành
Không có phản hồi
Trong 16 mặt hàng đạt kim ngạch xuất khẩu trên 1 tỷ USD, ngoài dệt may, dầu khí… có giá trị kim ngạch xuất khẩu lớn, các doanh nghiệp xuất khẩu hàng nông sản, hải sản đã thực sự vượt qua nhiều khó khăn thử thách để hoàn thành chỉ tiêu được giao. Cơ chi tiết...
-
Tiền tệ Quốc tế (T – Z)
- 16/02/2011
- Đăng bởi: SOTRANS
- Danh mục: Tiền tệ quốc tế
Country Currency Alphabetic code Numeric code Symbol Subdivision Taiwan, Province Of China New Taiwan Dollar TWD 901 NT$ 100 cents Tajikistan Somoni TJS 972 100 dirams Tanzania, United Republic Of Tanzanian Shilling TZS 834 TSh 100 cents Thailand Baht THB 764 Bht or Bt 100 stang Togo CFA Franc BCEAO XOF 952 CFAF 100 centimes chi tiết...
-
Tiền tệ Quốc tế (P – S)
- 16/02/2011
- Đăng bởi: SOTRANS
- Danh mục: Tiền tệ quốc tế
Country Currency Alphabetic code Numeric code Symbol Subdivision Pakistan Pakistan Rupee PKR 586 Rs 100 paisa Palau US Dollar USD 840 $ 100 cents Panama Balboa PAB 590 B 100 centesimos Panama (other) US Dollar USD 840 $ 100 cents Papua New Guinea Kina PGK 598 K 100 toeas Paraguay Guarani PYG 600 slashed G chi tiết...
-
Tiền tệ Quốc tế (L – O)
- 16/02/2011
- Đăng bởi: SOTRANS
- Danh mục: Tiền tệ quốc tế
Country Currency Alphabetic code Numeric code Symbol Subdivision Lao People’s Democratic Republic Kip LAK 418 KN 100 at Latvia Latvian Lats LVL 428 Ls 100 santims Lebanon Lebanese Pound LBP 422 L.L. 100 piastres Lesotho Loti LSL 426 L, pl., M 100 lisente Lesotho (other) Rand ZAR 710 R 100 cents Liberia Liberian Dollar LRD chi tiết...
-
Tiền tệ Quốc tế (G – K)
- 16/02/2011
- Đăng bởi: SOTRANS
- Danh mục: Tiền tệ quốc tế
Country Currency Alphabetic code Numeric code Symbol Subdivision Gabon CFA Franc BEAC XAF 950 CFAF 100 centimes Gambia Dalasi GMD 270 D 100 butut Georgia Lari GEL 981 100 tetri Germany Euro EUR 978 € 100 euro-cents Ghana Cedi GHC 288 ¢ 100 psewas Gibraltar Gibraltar Pound GIP 292 £G 100 pence Greece Euro EUR chi tiết...
-
Chênh lệch giờ Quốc tế
- 16/02/2011
- Đăng bởi: SOTRANS
- Danh mục: Chênh lệch giờ quốc tế
STT TÊN NƯỚC MÃ QUỐC GIA CHÊNH LỆCH GIỜ STT TÊN NƯỚC MÃ QUỐC GIA CHÊNH LỆCH GIỜ 1 AFGHANISTAN 93 -2.30 101 LIBERIA 231 -7 2 ALBANIA 355 -6 102 LYBIA 218 -7 3 ALGIERIA 213 -6 103 LIECHTENSTEIN 41 -6 4 ANDORRA 34 -6 104 LUXEMBOURG 352 -6 5 ANGOLA 244 -6 105 chi tiết...
-
Tiền tệ Quốc tế (C – F)
- 16/02/2011
- Đăng bởi: SOTRANS
- Danh mục: Tiền tệ quốc tế
Country Currency Alphabetic code Numeric code Symbol Subdivision Cambodia Riel KHR 116 CR 100 sen Cameroon CFA Franc BEAC XAF 950 CFAF 100 centimes Canada Canadian Dollar CAD 124 Can$ 100 cents Cape Verde Cape Verde Escudo CVE 132 C.V.Esc. 100 centavos Cayman Islands Cayman Islands Dollar KYD 136 CI$ 100 cents Central African Republic chi tiết...
-
Quốc kỳ các quốc gia
- 16/02/2011
- Đăng bởi: SOTRANS
- Danh mục: Quốc kỳ các quốc gia
Afghanistan Albania Algeria American Samoa Andorra Angola Anguilla Arab League Antarctica Antigua +Barbuda Argentina Armenia Aruba Ashmore + Cartier Isl. Australia Austria Azerbaijan Bahamas Bahrain Bangla – desh Barbados Belarus Belgium Belize Benin Bermuda Bhutan Bolivia Bosnia &Herzegovina Botswana Bouvet Island Brazil British Indian Ocean Territory Brunei Darussalam Bulgaria Burkina Faso Burma Burundi Bosnia chi tiết...
-
Kinh doanh Kho
- 16/02/2011
- Đăng bởi: SOTRANS
- Danh mục: Pháp luật chuyên ngành
-
Giao nhận Vận tải Quốc tế
- 16/02/2011
- Đăng bởi: SOTRANS
- Danh mục: Pháp luật chuyên ngành
